| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần suất (KHZ) | 200K |
| Cộng hưởng Impedance | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần suất (KHZ) | 200K |
| Cộng hưởng Impedance | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần số (KHZ) | 200 nghìn |
| Trở kháng cộng hưởng | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần số (KHZ) | 200 nghìn |
| Trở kháng cộng hưởng | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần suất (KHZ) | 200K |
| Cộng hưởng Impedance | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần suất (KHZ) | 200K |
| Cộng hưởng Impedance | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần suất (KHZ) | 200K |
| Cộng hưởng Impedance | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần số (KHZ) | 200 nghìn |
| Trở kháng cộng hưởng | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần số (KHZ) | 200K |
| Trở kháng cộng hưởng | <50 |
| khoản mục | CCH-3130D-200LB P4 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 42 |
| Trọng lượng (g) | 126 |
| Tần số (KHZ) | 200 nghìn |
| Trở kháng cộng hưởng | <50 |